TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笑话

xiàohua giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 笑話

Âm Hán Việt TIẾU THOẠI
Lượng từ đi kèm: 句 (jù)

笑话 nghĩa là Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)).

Nghĩa của 笑话

xiàohua

TIẾU THOẠIDanh từ, Động từphồn thể 笑話
  1. Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè))
  2. Chế nhạo; chế giễu
  3. Lố bịch; vô lý

Từ ghép có 笑话

Câu ví dụ với 笑话

  • 这是我听过最好笑的笑话。 Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.Tatoeba #599675
  • 连汤姆都听懂了这个笑话。 Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

笑话 nghĩa là gì?

笑话 (xiàohua) nghĩa là Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)).

笑话 đọc thế nào?

笑话 đọc là xiàohua (pinyin).

Âm Hán Việt của 笑话 là gì?

Âm Hán Việt của 笑话 là "tiếu thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.