笑话
Phồn thể: 笑話
笑话 nghĩa là Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)).
Nghĩa của 笑话
xiàohua
TIẾU THOẠIDanh từ, Động từphồn thể 笑話- Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè))
- Chế nhạo; chế giễu
- Lố bịch; vô lý
Từ ghép có 笑话
Câu ví dụ với 笑话
- 这是我听过最好笑的笑话。 Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.Tatoeba #599675
- 连汤姆都听懂了这个笑话。 Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
笑话 nghĩa là gì?
笑话 (xiàohua) nghĩa là Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)).
笑话 đọc thế nào?
笑话 đọc là xiàohua (pinyin).
Âm Hán Việt của 笑话 là gì?
Âm Hán Việt của 笑话 là "tiếu thoại".