闹笑话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鬧笑話
闹笑话 nghĩa là Làm cho bản thân trở nên lố bịch.
Nghĩa của 闹笑话
nàoxiàohua
NÁO TIẾU THOẠIphồn thể 鬧笑話- Làm cho bản thân trở nên lố bịch
Câu ví dụ với 闹笑话
- 我刚到广州时,因不懂广州话,常常闹笑话。 Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.Tatoeba #3709281
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
闹笑话 nghĩa là gì?
闹笑话 (nàoxiàohua) nghĩa là Làm cho bản thân trở nên lố bịch.
闹笑话 đọc thế nào?
闹笑话 đọc là nàoxiàohua (pinyin).
Âm Hán Việt của 闹笑话 là gì?
Âm Hán Việt của 闹笑话 là "náo tiếu thoại".