笔下生花 (bǐxiàshēnghuā) nghĩa là Viết một cách tao nhã.
笔下生花 đọc thế nào?
笔下生花 đọc là bǐxiàshēnghuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 笔下生花 là gì?
Âm Hán Việt của 笔下生花 là "bút hạ sinh hoa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.