TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笔会

Bǐhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 筆會

Âm Hán Việt BÚT HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bút hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

笔会 nghĩa là HỘI BÚT.

Nghĩa của 笔会

Bǐhuì

BÚT HỘIDanh từphồn thể 筆會tên riêng
  1. HỘI BÚT (hiệp hội nhà văn)

Câu hỏi thường gặp

笔会 nghĩa là gì?

笔会 (bǐhuì) nghĩa là HỘI BÚT.

笔会 đọc thế nào?

笔会 đọc là Bǐhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 笔会 là gì?

Âm Hán Việt của 笔会 là "bút hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.