TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笔画数

bǐhuàshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 筆畫數

Âm Hán Việt BÚT HỌA SỐ

笔画数 nghĩa là số nét.

Nghĩa của 笔画数

bǐhuàshù

BÚT HỌA SỐphồn thể 筆畫數
  1. Số nét (số nét bút của một chữ Hán)

Câu hỏi thường gặp

笔画数 nghĩa là gì?

笔画数 (bǐhuàshù) nghĩa là số nét.

笔画数 đọc thế nào?

笔画数 đọc là bǐhuàshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 笔画数 là gì?

Âm Hán Việt của 笔画数 là "bút họa số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.