TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第一夫人

dìyīfūrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ NHẤT PHU NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ nhất phu nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

第一夫人 nghĩa là đệ nhất phu nhân.

Nghĩa của 第一夫人

dìyīfūrén

ĐỆ NHẤT PHU NHÂN
  1. Đệ nhất phu nhân (vợ của tổng thống Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

第一夫人 nghĩa là gì?

第一夫人 (dìyīfūrén) nghĩa là đệ nhất phu nhân.

第一夫人 đọc thế nào?

第一夫人 đọc là dìyīfūrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 第一夫人 là gì?

Âm Hán Việt của 第一夫人 là "đệ nhất phu nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.