第一声 nghĩa là Thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại.
Nghĩa của 第一声
dìyīshēng
ĐỆ NHẤT THANHphồn thể 第一聲
Thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại
Thanh cao, ngang
Câu hỏi thường gặp
第一声 nghĩa là gì?
第一声 (dìyīshēng) nghĩa là Thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại.
第一声 đọc thế nào?
第一声 đọc là dìyīshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 第一声 là gì?
Âm Hán Việt của 第一声 là "đệ nhất thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.