TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第一步

dìyībù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ NHẤT BỘ

第一步 nghĩa là bước một, bước đầu tiên.

Nghĩa của 第一步

dìyībù

ĐỆ NHẤT BỘ
  1. Bước một
  2. Bước đầu tiên

Câu hỏi thường gặp

第一步 nghĩa là gì?

第一步 (dìyībù) nghĩa là bước một, bước đầu tiên.

第一步 đọc thế nào?

第一步 đọc là dìyībù (pinyin).

Âm Hán Việt của 第一步 là gì?

Âm Hán Việt của 第一步 là "đệ nhất bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.