TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第三产业

dìsānchǎnyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 第三產業

Âm Hán Việt ĐỆ TAM SẢN NGHIỆP

第三产业 nghĩa là khu vực dịch vụ.

Nghĩa của 第三产业

dìsānchǎnyè

ĐỆ TAM SẢN NGHIỆPphồn thể 第三產業
  1. Khu vực dịch vụ

Câu hỏi thường gặp

第三产业 nghĩa là gì?

第三产业 (dìsānchǎnyè) nghĩa là khu vực dịch vụ.

第三产业 đọc thế nào?

第三产业 đọc là dìsānchǎnyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 第三产业 là gì?

Âm Hán Việt của 第三产业 là "đệ tam sản nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.