第三地
第三地 nghĩa là Lãnh thổ thuộc bên thứ ba (như là địa điểm trung lập cho đàm phán hoà bình, điểm quá cảnh cho du lịch hoặc thương mại gián tiếp, v.v.).
Nghĩa của 第三地
dìsāndì
ĐỆ TAM ĐỊA- Lãnh thổ thuộc bên thứ ba (như là địa điểm trung lập cho đàm phán hoà bình, điểm quá cảnh cho du lịch hoặc thương mại gián tiếp, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
第三地 nghĩa là gì?
第三地 (dìsāndì) nghĩa là Lãnh thổ thuộc bên thứ ba (như là địa điểm trung lập cho đàm phán hoà bình, điểm quá cảnh cho du lịch hoặc thương mại gián tiếp, v.v.).
第三地 đọc thế nào?
第三地 đọc là dìsāndì (pinyin).
Âm Hán Việt của 第三地 là gì?
Âm Hán Việt của 第三地 là "đệ tam địa".