TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第三声

dìsānshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 第三聲

Âm Hán Việt ĐỆ TAM THANH

第三声 nghĩa là Thanh thứ ba trong tiếng Quan Thoại.

Nghĩa của 第三声

dìsānshēng

ĐỆ TAM THANHphồn thể 第三聲
  1. Thanh thứ ba trong tiếng Quan Thoại
  2. Thanh điệu lên xuống

Câu hỏi thường gặp

第三声 nghĩa là gì?

第三声 (dìsānshēng) nghĩa là Thanh thứ ba trong tiếng Quan Thoại.

第三声 đọc thế nào?

第三声 đọc là dìsānshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 第三声 là gì?

Âm Hán Việt của 第三声 là "đệ tam thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.