TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第三季度

dìsānjìdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ TAM QUÝ ĐỘ

第三季度 nghĩa là quý ba.

Nghĩa của 第三季度

dìsānjìdù

ĐỆ TAM QUÝ ĐỘ
  1. Quý ba (của năm tài chính)

Câu hỏi thường gặp

第三季度 nghĩa là gì?

第三季度 (dìsānjìdù) nghĩa là quý ba.

第三季度 đọc thế nào?

第三季度 đọc là dìsānjìdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 第三季度 là gì?

Âm Hán Việt của 第三季度 là "đệ tam quý độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.