TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第三帝国

Dìsān Dìguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 第三帝國

Âm Hán Việt ĐỆ TAM ĐẾ QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ tam đế quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

第三帝国 nghĩa là Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945).

Nghĩa của 第三帝国

Dìsān Dìguó

ĐỆ TAM ĐẾ QUỐCphồn thể 第三帝國tên riêng
  1. Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)

Câu hỏi thường gặp

第三帝国 nghĩa là gì?

第三帝国 (dìsān dìguó) nghĩa là Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945).

第三帝国 đọc thế nào?

第三帝国 đọc là Dìsān Dìguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 第三帝国 là gì?

Âm Hán Việt của 第三帝国 là "đệ tam đế quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.