TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第三眼睑

dìsānyǎnjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 第三眼瞼

Âm Hán Việt ĐỆ TAM NHÃN KIỂM

第三眼睑 nghĩa là màng nhĩ thứ ba.

Nghĩa của 第三眼睑

dìsānyǎnjiǎn

ĐỆ TAM NHÃN KIỂMphồn thể 第三眼瞼
  1. Màng nhĩ thứ ba (sinh học)

Câu hỏi thường gặp

第三眼睑 nghĩa là gì?

第三眼睑 (dìsānyǎnjiǎn) nghĩa là màng nhĩ thứ ba.

第三眼睑 đọc thế nào?

第三眼睑 đọc là dìsānyǎnjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 第三眼睑 là gì?

Âm Hán Việt của 第三眼睑 là "đệ tam nhãn kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.