Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ tam kỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
第三纪 nghĩa là kỷ thứ ba, đệ tam.
Nghĩa của 第三纪
dìsānjì
ĐỆ TAM KỶTên riêngphồn thể 第三紀
Kỷ thứ ba
Đệ tam (thời kỳ địa chất từ sau sự tuyệt chủng của khủng long ở ranh giới Kỷ Phấn Trắng-Đệ Tam, 65 triệu năm trước)
Câu hỏi thường gặp
第三纪 nghĩa là gì?
第三纪 (dìsānjì) nghĩa là kỷ thứ ba, đệ tam.
第三纪 đọc thế nào?
第三纪 đọc là dìsānjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 第三纪 là gì?
Âm Hán Việt của 第三纪 là "đệ tam kỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.