第三者
giọng máy của trình duyệt
第三者 nghĩa là Người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết.
Nghĩa của 第三者
dìsānzhě
ĐỆ TAM GIẢDanh từ- Người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết
- Phụ nữ khác
- Người đàn ông khác
- Người thứ ba
- Bên thứ ba (trong tranh chấp)
- Bên không liên quan
- Số ba trong danh sách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 第三者
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
第三者 nghĩa là gì?
第三者 (dìsānzhě) nghĩa là Người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết.
第三者 đọc thế nào?
第三者 đọc là dìsānzhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 第三者 là gì?
Âm Hán Việt của 第三者 là "đệ tam giả".