TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第二次

dì'èrcì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ NHỊ THỨ

第二次 nghĩa là lần thứ hai, thứ hai.

Nghĩa của 第二次

dì'èrcì

ĐỆ NHỊ THỨ
  1. Lần thứ hai
  2. Thứ hai
  3. Số hai

Câu ví dụ với 第二次

  • 这是我第二次独自到中国。 Zhè shì wǒ dì'èrcì dúzì dào Zhōngguó.Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775556
  • 每个人都值得被给予第二次机会。 Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

第二次 nghĩa là gì?

第二次 (dì'èrcì) nghĩa là lần thứ hai, thứ hai.

第二次 đọc thế nào?

第二次 đọc là dì'èrcì (pinyin).

Âm Hán Việt của 第二次 là gì?

Âm Hán Việt của 第二次 là "đệ nhị thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.