TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第纳尔

dìnà'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 第納爾

Âm Hán Việt ĐỆ NẠP NHĨ

第纳尔 nghĩa là dinar.

Nghĩa của 第纳尔

dìnà'ěr

ĐỆ NẠP NHĨDanh từphồn thể 第納爾
  1. từ mượn Dinar (đơn vị tiền tệ)

Câu hỏi thường gặp

第纳尔 nghĩa là gì?

第纳尔 (dìnà'ěr) nghĩa là dinar.

第纳尔 đọc thế nào?

第纳尔 đọc là dìnà'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 第纳尔 là gì?

Âm Hán Việt của 第纳尔 là "đệ nạp nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.