Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ tứ kỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
第四纪 nghĩa là kỷ thứ tư, đệ tứ.
Nghĩa của 第四纪
dìsìjì
ĐỆ TỨ KỶTên riêngphồn thể 第四紀
Kỷ thứ tư
Đệ tứ (thời kỳ địa chất bao gồm các kỷ băng hà gần đây trong 180.000 năm qua)
Câu hỏi thường gặp
第四纪 nghĩa là gì?
第四纪 (dìsìjì) nghĩa là kỷ thứ tư, đệ tứ.
第四纪 đọc thế nào?
第四纪 đọc là dìsìjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 第四纪 là gì?
Âm Hán Việt của 第四纪 là "đệ tứ kỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.