笼鸟槛猿 — Chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
Câu hỏi thường gặp
笼鸟 nghĩa là gì?
笼鸟 (lóngniǎo) nghĩa là chim trong lồng.
笼鸟 đọc thế nào?
笼鸟 đọc là lóngniǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 笼鸟 là gì?
Âm Hán Việt của 笼鸟 là "lung điểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.