TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等式

děngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẲNG THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đẳng thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

等式 nghĩa là một đẳng thức, một phương trình.

Nghĩa của 等式

děngshì

ĐẲNG THỨCDanh từ
  1. Một đẳng thức
  2. Một phương trình

Từ ghép có 等式

Câu hỏi thường gặp

等式 nghĩa là gì?

等式 (děngshì) nghĩa là một đẳng thức, một phương trình.

等式 đọc thế nào?

等式 đọc là děngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 等式 là gì?

Âm Hán Việt của 等式 là "đẳng thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.