等比
giọng máy của trình duyệt
等比 nghĩa là cấp số nhân.
Nghĩa của 等比
děngbǐ
ĐẲNG TỶDanh từ, Tính từ- Cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
Từ ghép có 等比
Câu hỏi thường gặp
等比 nghĩa là gì?
等比 (děngbǐ) nghĩa là cấp số nhân.
等比 đọc thế nào?
等比 đọc là děngbǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 等比 là gì?
Âm Hán Việt của 等比 là "đẳng tỷ".