筊杯
giọng máy của trình duyệt
筊杯 nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
Nghĩa của 筊杯
jiǎobēi
Danh từ- Xem 杯珓 (bēijiào)
Câu hỏi thường gặp
筊杯 nghĩa là gì?
筊杯 (jiǎobēi) nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
筊杯 đọc thế nào?
筊杯 đọc là jiǎobēi (pinyin).
筊杯 nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
筊杯 (jiǎobēi) nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
筊杯 đọc là jiǎobēi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.