TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筛查

shāichá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 篩查

Âm Hán Việt SI TRA

筛查 nghĩa là sàng lọc.

Nghĩa của 筛查

shāichá

SI TRAĐộng từphồn thể 篩查
  1. Sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

筛查 nghĩa là gì?

筛查 (shāichá) nghĩa là sàng lọc.

筛查 đọc thế nào?

筛查 đọc là shāichá (pinyin).

Âm Hán Việt của 筛查 là gì?

Âm Hán Việt của 筛查 là "si tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.