TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筛子

shāizi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 篩子

Âm Hán Việt SI TỬ
Lượng từ đi kèm: 面 (miàn)

筛子 nghĩa là cái sàng.

Nghĩa của 筛子

shāizi

SI TỬDanh từphồn thể 篩子
  1. Cái sàng

Câu hỏi thường gặp

筛子 nghĩa là gì?

筛子 (shāizi) nghĩa là cái sàng.

筛子 đọc thế nào?

筛子 đọc là shāizi (pinyin).

Âm Hán Việt của 筛子 là gì?

Âm Hán Việt của 筛子 là "si tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.