TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筛管

shāiguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 篩管

Âm Hán Việt SI QUẢN

筛管 nghĩa là ống rây.

Nghĩa của 筛管

shāiguǎn

SI QUẢNDanh từphồn thể 篩管
  1. thực vật Ống rây

Câu hỏi thường gặp

筛管 nghĩa là gì?

筛管 (shāiguǎn) nghĩa là ống rây.

筛管 đọc thế nào?

筛管 đọc là shāiguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 筛管 là gì?

Âm Hán Việt của 筛管 là "si quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.