TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筛糠

shāikāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 篩糠

Âm Hán Việt SI KHANG

筛糠 nghĩa là sàng cám, run lẩy bẩy.

Nghĩa của 筛糠

shāikāng

SI KHANGphồn thể 篩糠
  1. Sàng cám
  2. nghĩa bóng Run lẩy bẩy

Câu hỏi thường gặp

筛糠 nghĩa là gì?

筛糠 (shāikāng) nghĩa là sàng cám, run lẩy bẩy.

筛糠 đọc thế nào?

筛糠 đọc là shāikāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 筛糠 là gì?

Âm Hán Việt của 筛糠 là "si khang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.