TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筛选

shāixuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 篩選

Âm Hán Việt SI TUYỂN

筛选 nghĩa là lọc.

Nghĩa của 筛选

shāixuǎn

SI TUYỂNĐộng từphồn thể 篩選
  1. Lọc

Câu hỏi thường gặp

筛选 nghĩa là gì?

筛选 (shāixuǎn) nghĩa là lọc.

筛选 đọc thế nào?

筛选 đọc là shāixuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 筛选 là gì?

Âm Hán Việt của 筛选 là "si tuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.