筹措
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 籌措
筹措 nghĩa là huy động.
Nghĩa của 筹措
chóucuò
TRÙ THỐĐộng từphồn thể 籌措- Huy động (tiền)
Câu hỏi thường gặp
筹措 nghĩa là gì?
筹措 (chóucuò) nghĩa là huy động.
筹措 đọc thế nào?
筹措 đọc là chóucuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 筹措 là gì?
Âm Hán Việt của 筹措 là "trù thố".