TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

签入

qiānrù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簽入

Âm Hán Việt THIÊM NHẬP

签入 nghĩa là đăng nhập.

Nghĩa của 签入

qiānrù

THIÊM NHẬPĐộng từphồn thể 簽入
  1. Đăng nhập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 签入

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

签入 nghĩa là gì?

签入 (qiānrù) nghĩa là đăng nhập.

签入 đọc thế nào?

签入 đọc là qiānrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 签入 là gì?

Âm Hán Việt của 签入 là "thiêm nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.