TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

签发日期

qiānfārìqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簽發日期

Âm Hán Việt THIÊM PHÁT NHẬT KỲ

签发日期 nghĩa là ngày phát hành.

Nghĩa của 签发日期

qiānfārìqī

THIÊM PHÁT NHẬT KỲphồn thể 簽發日期
  1. Ngày phát hành (tài liệu)

Câu hỏi thường gặp

签发日期 nghĩa là gì?

签发日期 (qiānfārìqī) nghĩa là ngày phát hành.

签发日期 đọc thế nào?

签发日期 đọc là qiānfārìqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 签发日期 là gì?

Âm Hán Việt của 签发日期 là "thiêm phát nhật kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.