签约奖金 (qiānyuējiǎngjīn) nghĩa là Tiền thưởng ký hợp đồng.
签约奖金 đọc thế nào?
签约奖金 đọc là qiānyuējiǎngjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 签约奖金 là gì?
Âm Hán Việt của 签约奖金 là "thiêm ước tưởng kim".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.