TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

签署

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiānshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簽署

Âm Hán Việt THIÊM THỰ

签署 nghĩa là ký.

Nghĩa của 签署

qiānshǔ

THIÊM THỰĐộng từphồn thể 簽署
  1. Ký (một thỏa thuận)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 签署

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

签署 nghĩa là gì?

签署 (qiānshǔ) nghĩa là ký.

签署 đọc thế nào?

签署 đọc là qiānshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 签署 là gì?

Âm Hán Việt của 签署 là "thiêm thự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.