TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

简炼

jiǎnliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簡煉

Âm Hán Việt GIẢN LUYỆN

简炼 nghĩa là Biến thể của 简练 (jiǎnliàn).

Nghĩa của 简炼

jiǎnliàn

GIẢN LUYỆNphồn thể 簡煉
  1. Biến thể của 简练 (jiǎnliàn)

Câu hỏi thường gặp

简炼 nghĩa là gì?

简炼 (jiǎnliàn) nghĩa là Biến thể của 简练 (jiǎnliàn).

简炼 đọc thế nào?

简炼 đọc là jiǎnliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 简炼 là gì?

Âm Hán Việt của 简炼 là "giản luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.