简短
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 簡短
简短 nghĩa là ngắn gọn.
Nghĩa của 简短
jiǎnduǎn
GIẢN ĐOẢNTính từphồn thể 簡短- Ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)
- Một cách ngắn gọn
- Sự ngắn gọn
Câu hỏi thường gặp
简短 nghĩa là gì?
简短 (jiǎnduǎn) nghĩa là ngắn gọn.
简短 đọc thế nào?
简短 đọc là jiǎnduǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 简短 là gì?
Âm Hán Việt của 简短 là "giản đoản".