TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

简谐运动

jiǎnxiéyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簡諧運動

Âm Hán Việt GIẢN HÀI VẬN ĐỘNG

简谐运动 nghĩa là Chuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học).

Nghĩa của 简谐运动

jiǎnxiéyùndòng

GIẢN HÀI VẬN ĐỘNGDanh từphồn thể 簡諧運動
  1. Chuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học)
  2. Chuyển động của con lắc đơn

Câu hỏi thường gặp

简谐运动 nghĩa là gì?

简谐运动 (jiǎnxiéyùndòng) nghĩa là Chuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học).

简谐运动 đọc thế nào?

简谐运动 đọc là jiǎnxiéyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 简谐运动 là gì?

Âm Hán Việt của 简谐运动 là "giản hài vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.