箍桶匠 (gūtǒngjiàng) nghĩa là thợ đóng thùng gỗ, thợ làm thùng.
箍桶匠 đọc thế nào?
箍桶匠 đọc là gūtǒngjiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 箍桶匠 là gì?
Âm Hán Việt của 箍桶匠 là "cô dũng tượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.