TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

箍桶店

gūtǒngdiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ DŨNG ĐIẾM

箍桶店 nghĩa là xưởng đóng thùng.

Nghĩa của 箍桶店

gūtǒngdiàn

CÔ DŨNG ĐIẾM
  1. Xưởng đóng thùng

Câu hỏi thường gặp

箍桶店 nghĩa là gì?

箍桶店 (gūtǒngdiàn) nghĩa là xưởng đóng thùng.

箍桶店 đọc thế nào?

箍桶店 đọc là gūtǒngdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 箍桶店 là gì?

Âm Hán Việt của 箍桶店 là "cô dũng điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.