箍麻
giọng máy của trình duyệt
箍麻 nghĩa là bị tê.
Nghĩa của 箍麻
gūmá
CÔ MA- Bị tê (do buộc quá chặt)
Câu hỏi thường gặp
箍麻 nghĩa là gì?
箍麻 (gūmá) nghĩa là bị tê.
箍麻 đọc thế nào?
箍麻 đọc là gūmá (pinyin).
Âm Hán Việt của 箍麻 là gì?
Âm Hán Việt của 箍麻 là "cô ma".