TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

箍麻

gūmá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ MA

箍麻 nghĩa là bị tê.

Nghĩa của 箍麻

gūmá

CÔ MA
  1. Bị tê (do buộc quá chặt)

Câu hỏi thường gặp

箍麻 nghĩa là gì?

箍麻 (gūmá) nghĩa là bị tê.

箍麻 đọc thế nào?

箍麻 đọc là gūmá (pinyin).

Âm Hán Việt của 箍麻 là gì?

Âm Hán Việt của 箍麻 là "cô ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.