箕子
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
箕子 nghĩa là Cơ Tử, hiền triết huyền thoại cuối thời nhà Thương (khoảng 1100 TCN), được cho là đã phản đối bạo chúa Trụ 纣 (Zhòu), sau đó cai trị Triều Tiên cổ đại thời nhà Chu 周 (Zhōu).
Nghĩa của 箕子
Jīzǐ
CƠ TỬtên riêng- Cơ Tử, hiền triết huyền thoại cuối thời nhà Thương (khoảng 1100 TCN), được cho là đã phản đối bạo chúa Trụ 纣 (Zhòu), sau đó cai trị Triều Tiên cổ đại thời nhà Chu 周 (Zhōu)
Câu hỏi thường gặp
箕子 nghĩa là gì?
箕子 (jīzǐ) nghĩa là Cơ Tử, hiền triết huyền thoại cuối thời nhà Thương (khoảng 1100 TCN), được cho là đã phản đối bạo chúa Trụ 纣 (Zhòu), sau đó cai trị Triều Tiên cổ đại thời nhà Chu 周 (Zhōu).
箕子 đọc thế nào?
箕子 đọc là Jīzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 箕子 là gì?
Âm Hán Việt của 箕子 là "cơ tử".