TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

算出

suànchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÁN XUẤT

算出 nghĩa là tính ra.

Nghĩa của 算出

suànchū

TOÁN XUẤT
  1. Tính ra

Câu hỏi thường gặp

算出 nghĩa là gì?

算出 (suànchū) nghĩa là tính ra.

算出 đọc thế nào?

算出 đọc là suànchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 算出 là gì?

Âm Hán Việt của 算出 là "toán xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.