Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toán tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
算子 nghĩa là toán tử.
Nghĩa của 算子
suànzi
TOÁN TỬ
Toán tử (toán học)
Câu hỏi thường gặp
算子 nghĩa là gì?
算子 (suànzi) nghĩa là toán tử.
算子 đọc thế nào?
算子 đọc là suànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 算子 là gì?
Âm Hán Việt của 算子 là "toán tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.