TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

算起来

suànqǐlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 算起來

Âm Hán Việt TOÁN KHỞI LAI

算起来 nghĩa là tính toán, ước tính.

Nghĩa của 算起来

suànqǐlái

TOÁN KHỞI LAIphồn thể 算起來
  1. Tính toán
  2. Ước tính
  3. Tổng cộng
  4. Tất cả
  5. nghĩa bóng Nếu nghĩ kỹ

Câu hỏi thường gặp

算起来 nghĩa là gì?

算起来 (suànqǐlái) nghĩa là tính toán, ước tính.

算起来 đọc thế nào?

算起来 đọc là suànqǐlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 算起来 là gì?

Âm Hán Việt của 算起来 là "toán khởi lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.