算账
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 算賬
算账 nghĩa là cân đối sổ sách, làm sổ sách, thanh toán, trả thù.
Nghĩa của 算账
suànzhàng
TOÁN TRƯỚNGĐộng từphồn thể 算賬- kế toán Cân đối sổ sách; làm sổ sách
- nghĩa bóng Thanh toán; trả thù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 算账
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 算账
- 秋后算账 — Tính sổ sau mùa thu
Câu hỏi thường gặp
算账 nghĩa là gì?
算账 (suànzhàng) nghĩa là cân đối sổ sách, làm sổ sách, thanh toán, trả thù.
算账 đọc thế nào?
算账 đọc là suànzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 算账 là gì?
Âm Hán Việt của 算账 là "toán trướng".