管住嘴迈开腿 (guǎnzhùzuǐmàikāituǐ) nghĩa là ngậm miệng, vận động chân.
管住嘴迈开腿 đọc thế nào?
管住嘴迈开腿 đọc là guǎnzhùzuǐmàikāituǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 管住嘴迈开腿 là gì?
Âm Hán Việt của 管住嘴迈开腿 là "quản trú chủy mại khai thoái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.