管取
giọng máy của trình duyệt
管取 nghĩa là chắc chắn.
Nghĩa của 管取
guǎnqǔ
QUẢN THỦ- Chắc chắn
Câu hỏi thường gặp
管取 nghĩa là gì?
管取 (guǎnqǔ) nghĩa là chắc chắn.
管取 đọc thế nào?
管取 đọc là guǎnqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 管取 là gì?
Âm Hán Việt của 管取 là "quản thủ".