管套
giọng máy của trình duyệt
管套 nghĩa là ống lót.
Nghĩa của 管套
guǎntào
QUẢN SÁO- Ống lót
Câu hỏi thường gặp
管套 nghĩa là gì?
管套 (guǎntào) nghĩa là ống lót.
管套 đọc thế nào?
管套 đọc là guǎntào (pinyin).
Âm Hán Việt của 管套 là gì?
Âm Hán Việt của 管套 là "quản sáo".