TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

管扳手

guǎnbānshǒu giọng máy của trình duyệt

管扳手 nghĩa là cờ lê ống nước.

Nghĩa của 管扳手

guǎnbānshǒu

  1. Cờ lê ống nước

Câu hỏi thường gặp

管扳手 nghĩa là gì?

管扳手 (guǎnbānshǒu) nghĩa là cờ lê ống nước.

管扳手 đọc thế nào?

管扳手 đọc là guǎnbānshǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.