管窥所及 (guǎnkuīsuǒjí) nghĩa là Theo ý kiến khiêm tốn của tôi.
管窥所及 đọc thế nào?
管窥所及 đọc là guǎnkuīsuǒjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 管窥所及 là gì?
Âm Hán Việt của 管窥所及 là "quản khuy sở cập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.