Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quản bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
管胞 nghĩa là quản bào.
Nghĩa của 管胞
guǎnbāo
QUẢN BÀO
Quản bào (thực vật)
Câu hỏi thường gặp
管胞 nghĩa là gì?
管胞 (guǎnbāo) nghĩa là quản bào.
管胞 đọc thế nào?
管胞 đọc là guǎnbāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 管胞 là gì?
Âm Hán Việt của 管胞 là "quản bào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.